
Cîhan
V-League
2026/2027
Berçavkirina demsalê
Bê û dawî
Pêşdîtina tabloyê
| # | Tîm | P | Cudahî | Xal |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Polîsa HênoyîAFC Champions League | 3 | +6 | 9 |
| 2 | Ninh Bình | 2 | +4 | 6 |
| 3 | Sông Lam Nghệ An | 2 | +4 | 6 |
| 4 | Đà Nẵng | 2 | +2 | 3 |
| 5 | Nam Định | 2 | +1 | 3 |
| 6 | Polîsa Hồ Chí Minh | 2 | +1 | 3 |
| 7 | Thể Công-Viettel | 2 | +1 | 3 |
| 8 | Thanh Hoa FC | 2 | 0 | 3 |
| 9 | Bac Ninh | 2 | 0 | 3 |
| 10 | Hải Phòng | 2 | -1 | 3 |
Showing 1–10 of 141 / 2
Tîma hefteyê
Tîma hefteyê xuya dibe dema pêşkêşker bijartinê diweşîne.
Gol
Top 10
LucãoNinh Bình
42
Milan MakaricHải Phòng
33
Alan GrafitePolîsa Hênoyî
24
Saliou GuindoThanh Hoa FC
25
EzequielNam Định
26
Bruno Pereira de AlbuquerqueSông Lam Nghệ An
27
Quang Vinh NguyenSông Lam Nghệ An
28
Ivan SaponjicĐà Nẵng
29
BrennerBac Ninh
110
Tien Linh NguyenPolîsa Hồ Chí Minh
1Asîst
Top 10
Chung Nguyen DoNinh Bình
22
Tien Anh TruongNinh Bình
13
Ngoc Son TranNam Định
14
Fred FridayNinh Bình
15
Van Dai NganBac Ninh
16
Duc Chien NguyenNinh Bình
17
Saliou GuindoThanh Hoa FC
18
EzequielNam Định
19
Hoang Viet Anh BuiPolîsa Hênoyî
110
Danh Trung TranThể Công-Viettel
1Berçavkirina demsalê
Gol1Golên xwarî12Shots32Korner13Tora pak0Faul17Kartên zer3Kartên sor1Nirxandin24,13Serketin0Beramberî0Windarbûn4Êrîş306Xwedîtiya topê184BTTS1Êrîşên xeternak167FAILED TO SCORE3GAMES PLAYED4INJURY TIME GOALS4Ofsayd4










